laugh track

laugh track

A sitcom plays on the television with a loud laugh track.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng cười nhân tạo: "laugh track" một bản ghi âm tiếng cười được thêm vào nhạc nền của một chương trình phát thanh hoặc truyền hình. được sử dụng để mô phỏng phản ứng của khán giả, nhằm khuyến khích người xem cười theo hoặc làm tăng tính hài hước của chương trình.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim hài tình huống phụ thuộc nhiều vào tiếng cười nhân tạo để làm cho những câu chuyện cười có vẻ hài hước hơn.)
  • (Một số khán giả thấy tiếng cười nhân tạo gây khó chịu họ cảm thấy bị ép buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a laugh track": sử dụng tiếng cười nhân tạo.

    • Many classic TV shows used a laugh track to enhance the comedic timing. (Nhiều chương trình truyền hình cổ điển đã sử dụng tiếng cười nhân tạo để tăng cường nhịp điệu hài hước.)
  • "without a laugh track": không tiếng cười nhân tạo.

    • Modern comedies often film in front of a live audience instead of relying on a laugh track. (Các bộ phim hài hiện đại thường quay trước khán giả trực tiếp thay vì dựa vào tiếng cười nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Canned laughter (danh từ): tiếng cười đóng hộp, một thuật ngữ khác để chỉ "laugh track".
    • The show's canned laughter felt unnatural to some viewers. (Tiếng cười đóng hộp của chương trình có vẻ không tự nhiên đối với một số khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-recorded laughter: tiếng cười được ghi âm trước.
  • Artificial laughter: tiếng cười nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "laugh track".
Thành ngữ liên quan
  • "laugh on cue": cười đúng lúc, thường ám chỉ việc cười theo kịch bản.
    • The actors had to laugh on cue during the recording of the laugh track. (Các diễn viên phải cười đúng lúc trong quá trình ghi âm tiếng cười nhân tạo.)